學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塔帕斯
塔帕斯
tǎ
pà
sī
[ㄊㄚˇ ㄆㄚˋ ㄙ]
THÁP PHÁCH TƯ
1.
tapas, món ăn nhẹ của Tây Ban Nha (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
手帕
shǒupà
khăn tay
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
斯文
sīwén
lịch sự
逐字解
Từng chữ trong từ
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塔帕斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict