塔拉哈西
Tǎlāhāxī
[ㄊㄚˇ ㄌㄚ ㄏㄚ ㄒㄧ]
THÁP LẠP HA TÂY
- 1.Tallahassee, thủ phủ của Florida

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
[ㄊㄚˇ ㄌㄚ ㄏㄚ ㄒㄧ]
THÁP LẠP HA TÂY
