塔里木盆地
Tǎlǐmùpéndì
[ㄊㄚˇ ㄌㄧˇ ㄇㄨˋ ㄆㄣˊ ㄉㄧˋ]
THÁP LÝ MỘC BỒN ĐỊA
- 1.Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.