- 1.Cervantes
- 2.viết tắt của 米格爾·德·塞萬提斯·薩維德拉|米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉[Mi3 ge2 er3 · de2 · Sai1 wan4 ti2 si1 · Sa4 wei2 de2 la1]
Cách đọc khác:Sàiwàntísī — Miguel de Cervantes Saavedra (1547–1616), nhà văn, nhà thơ và nhà kịch Tây Ban Nha, tác giả của Don Quixote 堂吉訶德

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.