學華語Kaori Dict

塞萬提斯

giản thể: 塞万提斯

Sāiwàn

ㄙㄞ ㄨㄢˋ ㄊㄧˊ ㄙ

TẮC MẶC ĐỀ TƯ

  1. 1.Cervantes
  2. 2.viết tắt của 米格爾·德·塞萬提斯·薩維德拉|米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉[Mi3 ge2 er3 · de2 · Sai1 wan4 ti2 si1 · Sa4 wei2 de2 la1]

Cách đọc khác:SàiwàntísīMiguel de Cervantes Saavedra (1547–1616), nhà văn, nhà thơ và nhà kịch Tây Ban Nha, tác giả của Don Quixote 堂吉訶德

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞万提斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict