學華語Kaori Dict

填滿

giản thể: 填满

tiánmǎn

ㄊㄧㄢˊ ㄇㄢˇ

ĐIỀN MÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    把白的填滿。

    bǎ bái de tiánmǎn。

    Điền đầy màu trắng

  • 2

    孩子不是該被填滿的花瓶,而是該被點燃的火。

    háizi bùshì gāi bèi tiánmǎn de huāpíng, érshì gāi bèi diǎnrán de huǒ。

    Trẻ em không phải là cái bình cần được đổ đầy, mà là ngọn lửa cần được thắp sáng.

  • 3

    他用膠合劑填滿了裂縫。

    tāyòng jiāohé jì tiánmǎn le lièfèng。

    Anh ấy dùng keo dán đầy những khe nứt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填满 nghĩa là gì? · Kaori Dict