例句Câu ví dụ
- 1
把白的填滿。
bǎ bái de tiánmǎn。
Điền đầy màu trắng
- 2
孩子不是該被填滿的花瓶,而是該被點燃的火。
háizi bùshì gāi bèi tiánmǎn de huāpíng, érshì gāi bèi diǎnrán de huǒ。
Trẻ em không phải là cái bình cần được đổ đầy, mà là ngọn lửa cần được thắp sáng.
- 3
他用膠合劑填滿了裂縫。
tāyòng jiāohé jì tiánmǎn le lièfèng。
Anh ấy dùng keo dán đầy những khe nứt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
