學華語Kaori Dict

境況

giản thể: 境况

jìngkuàng

ㄐㄧㄥˋ ㄎㄨㄤˋ

CẢNH HUỐNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家工廠的境況不太好,背了很多債務。

    nà jiā gōngchǎng de jìngkuàng bùtàihǎo, bèi le hěn duō zhàiwù。

    Nhà máy đó tình hình không tốt, nợ nần nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境况 nghĩa là gì? · Kaori Dict