例句Câu ví dụ
- 1
那家工廠的境況不太好,背了很多債務。
nà jiā gōngchǎng de jìngkuàng bùtàihǎo, bèi le hěn duō zhàiwù。
Nhà máy đó tình hình không tốt, nợ nần nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
