學華語Kaori Dict

增生

zēngshēng

ㄗㄥ ㄕㄥ

TĂNG SINH

  1. 1.(y học) tăng sản
  2. 2.(viết tắt của 增廣生員|增广生员[zeng1 guang3 sheng1 yuan2]) học giả ôn thi khoa cử triều Minh nhưng không đủ chỉ tiêu để nhận trợ cấp hàng tháng bằng gạo như những người đủ chỉ tiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    安娜被查出有輕微的乳腺增生。

    Ānnà bèi cháchū yǒu qīngwēi de rǔxiàn zēngshēng。

    Anna bị phát hiện có tình trạng u tuyến vú nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增生 nghĩa là gì? · Kaori Dict