學華語Kaori Dict

墨粉

fěn

ㄇㄛˋ ㄈㄣˇ

MẶC PHẤN

  1. 1.mực in (dùng cho máy in laser)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把打印機裡面的空的墨粉鼓換掉。

    qǐng bǎ dǎyìnjī lǐmiàn de kōng de mòfěn gǔ huàn diào。

    Hãy thay cái cuộn mực trống trong máy in

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict