學華語Kaori Dict

墨者

zhě

ㄇㄛˋ ㄓㄜˇ

MẶC GIẢ

  1. 1.người theo học thuyết Mặc Tử
  2. 2.người theo trường phái Mặc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:出淤泥而不染;可俗話又說:近朱者赤,近墨者黑!

    súhuàshuō: chūyūníérbùrǎn; kě súhuà yòu shuō: jìn zhū zhě chì, jìn Mòzhě hēi!

    Ngạn ngữ nói: Ra khỏi bùn mà không bị nhuốm; nhưng ngạn ngữ lại nói: Gần người đỏ thì đỏ, gần người đen thì đen!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨者 nghĩa là gì? · Kaori Dict