學華語Kaori Dict

墨脫縣

giản thể: 墨脱县

tuōxiàn

ㄇㄛˋ ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄢˋ

MẶC THOÁT HUYỆN

  1. 1.huyện Mêdog, Tiếng Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cách đọc khác:MòtuōXiànMêdog, huyện thuộc thành phố Linzhi [Linh Trích], tự trị dân tộc Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨脱县 nghĩa là gì? · Kaori Dict