例句Câu ví dụ
- 1
他壘球打得很好。
tā lěiqiú dǎ dehěn hǎo。
Anh ấy chơi bóng chày rất tốt
- 2
他每天都打壘球。
tā měitiān dōu dǎ lěiqiú。
Anh ấy mỗi ngày đều chơi bóng chày
- 3
打壘球很有意思。
dǎ lěiqiú hěn yǒuyìsi。
Chơi bóng chày rất thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
