例句Câu ví dụ
- 1
他絕不是說人壞話的人。
tā juébù shì shuō rén huàihuà de rén。
Anh ấy tuyệt đối không phải là người nói xấu người khác
- 2
大家都說我的壞話。
dàjiā dōu shuō wǒ de huàihuà。
Mọi người đều nói xấu tôi
- 3
湯姆不喜歡人們在他孩子面前講壞話。
Tāngmǔ bù xǐhuan rénmen zài tā háizi miànqián jiǎng huàihuà。
Tom không thích khi người khác nói chuyện thô lỗ trước mặt con cái anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
