學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
士官
士官
shì
guān
[ㄕˋ ㄍㄨㄢ]
SĨ QUAN
1.
chuẩn úy
2.
hạ sĩ quan
3.
sĩ quan không chỉ huy (NCO)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sĩ quan quân đội Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
逐字解
Từng chữ trong từ
士
sĩ
nhà học, người nho
官
quan
quan — quan chức, công chức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事關
shìguān
liên quan
使館
shǐguǎn
lãnh sự quán
史官
shǐguān
người chép sử
史觀
shǐguān
quan điểm lịch sử
石棺
shíguān
quan tài đá
試管
shìguǎn
ống nghiệm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
士官 nghĩa là gì? · Kaori Dict