史官
shǐguān
[ㄕˇ ㄍㄨㄢ]
SỬ QUAN
- 1.người chép sử
- 2.quan ghi chép lịch sử
- 3.nhà sử học
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sử gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.