- 1.ngôn ngữ Trang
- 2.ngôn ngữ của dân tộc Trang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2] ở Quảng Tây
Cách đọc khác:zhuàngyǔ — lời nói hoa mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.