- 1.giọng
- 2.âm thanh
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你的聲音真好聽。
nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng
Giọng của anh/chị thật dễ nghe
- 2
機器發出奇怪的聲音。
jī qì fā chū qí guài de shēng yīn
Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ
- 3
外面很靜,一點兒聲音都沒有。
wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu
Ngoài trời rất yên tĩnh, không có tiếng động nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.