學華語Kaori Dict

聲音

giản thể: 声音

shēngyīn

ㄕㄥ ㄧㄣ

THANH ÂM

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.giọng
  2. 2.âm thanh
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的聲音真好聽。

    nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng

    Giọng của anh/chị thật dễ nghe

  • 2

    機器發出奇怪的聲音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ

  • 3

    外面很靜,一點兒聲音都沒有。

    wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu

    Ngoài trời rất yên tĩnh, không có tiếng động nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声音 nghĩa là gì? · Kaori Dict