例句Câu ví dụ
- 1
泰塔尼克號的處女航不是很好的。
Tài tǎ Níkè hào de chǔnǚháng bùshì hěn hǎo de。
Cuộc hành trình đầu tiên của chiếc Titanic không mấy tốt đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
