學華語Kaori Dict

備註

giản thể: 备注

bèizhù

ㄅㄟˋ ㄓㄨˋ

BỊ CHÚ

  1. 1.cột ghi chú (viết tắt của 備註欄|备注栏[bei4 zhu4 lan2])
  2. 2.ghi chú; chú thích (viết trong cột đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我總是會在表格的最後一列留下備注。

    wǒ zǒngshì huì zài biǎogé de zuìhòu yī liè liúxià bèizhù。

    Tôi luôn để lại ghi chú ở cột cuối cùng của bảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

备注 nghĩa là gì? · Kaori Dict