- 1.cột ghi chú (viết tắt của 備註欄|备注栏[bei4 zhu4 lan2])
- 2.ghi chú; chú thích (viết trong cột đó)

例句Câu ví dụ
- 1
我總是會在表格的最後一列留下備注。
wǒ zǒngshì huì zài biǎogé de zuìhòu yī liè liúxià bèizhù。
Tôi luôn để lại ghi chú ở cột cuối cùng của bảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.