- 1.tái bản (một tác phẩm đã hết bản in)
- 2.tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.)
- 3.sao chép
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tái tạo
- 5.(máy tính) fork (từ mượn)
Cách đọc khác:fùkè — biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

Cách đọc khác:fùkè — biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]
