學華語Kaori Dict

復刻

giản thể: 复刻

ㄈㄨˋ ㄎㄜˋ

PHỤC KHẮC

  1. 1.tái bản (một tác phẩm đã hết bản in)
  2. 2.tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.)
  3. 3.sao chép
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tái tạo
  2. 5.(máy tính) fork (từ mượn)

Cách đọc khác:fùkèbiến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict