學華語Kaori Dict

複印

giản thể: 复印

yìn

ㄈㄨˋ ㄧㄣˋ

PHỤC ẤN

HSK 3V
  1. 1.sao chép
  2. 2.tạo bản sao tài liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    請復印三份文件。

    qǐng fù yìn sān fèn wén jiàn

    Vui lòng sao chép ba bản tài liệu.

  • 2

    請把每一頁復印三份。

    qǐng bǎ měi yī yè fùyìn sān fèn。

    Xin hãy sao chép mỗi trang ba lần.

  • 3

    他比較了復印稿和原件。

    tā bǐjiào le fùyìn gǎo hé yuánjiàn。

    Ông ấy so sánh bản sao với bản gốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复印 nghĩa là gì? · Kaori Dict