- 1.khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu
- 2.phục hồi sau bệnh
- 3.phục hồi

例句Câu ví dụ
- 1
我相信你很快就能復原。
wǒ xiāngxìn nǐ hěn kuài jiù néng fùyuán。
Tôi tin bạn sẽ sớm phục hồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.