學華語Kaori Dict

複數形式

giản thể: 复数形式

shùxíngshì

ㄈㄨˋ ㄕㄨˋ ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ

PHỤC SỐ HÌNH THỨC

  1. 1.dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “虱子”的復數形式是“虱子們”

    “ shīzi ” de fùshùxíngshì shì “ shīzi men ”

    Số nhiều của '虱子' là '虱子们'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复数形式 nghĩa là gì? · Kaori Dict