學華語Kaori Dict

複雜性

giản thể: 复杂性

xìng

ㄈㄨˋ ㄗㄚˊ ㄒㄧㄥˋ

PHỤC TẠP TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他思考著現代生活的復雜性。

    tā sīkǎo zhe xiàndài shēnghuó de fùzáxìng。

    Anh ấy đang suy ngẫm về sự phức tạp của cuộc sống hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复杂性 nghĩa là gì? · Kaori Dict