夏商周
XiàShāngzhōu
[ㄒㄧㄚˋ ㄕㄤ ㄓㄡ]
HẠ THƯƠNG CHU
- 1.Hạ, Thương và Chu, các triều đại sớm nhất của Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.