夏正民
XiàZhèngmín
[ㄒㄧㄚˋ ㄓㄥˋ ㄇㄧㄣˊ]
HẠ CHÍNH DÂN
- 1.Justice Michael Hartmann (1944-), thẩm phán Tòa án Tối cao Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.