夏王朝
Xiàwángcháo
[ㄒㄧㄚˋ ㄨㄤˊ ㄔㄠˊ]
HẠ VƯƠNG TRIỀU
- 1.Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.