外交部
Wàijiāobù
[ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠ ㄅㄨˋ]
NGOẠI GIAO BỘ
- 1.Bộ Ngoại giao
- 2.văn phòng ngoại giao
- 3.Bộ Ngoại vụ

例句Câu ví dụ
- 1
外交部長就像一個木偶一樣。
wàijiāobùzhǎng jiù xiàng yīge mùǒu yīyàng。
Chủ nhiệm bộ ngoại giao giống như một con rối vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.