學華語Kaori Dict

外人

wàirén

ㄨㄞˋ ㄖㄣˊ

NGOẠI NHÂN

TOCFL 5
  1. 1.người ngoài
  2. 2.người nước ngoài
  3. 3.người lạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    多聽不多言, 裡外人不嫌。

    duō tīng bù duōyán , lǐwài rén bù xián。

    Người nghe nhiều mà nói ít sẽ được người trong ngoài đều quý mến

  • 2

    俗話說:“大年三十吃餃子──沒有外人。”

    súhuàshuō: “ dàniánsānshí chī jiǎozi ─ ─ méiyǒu wàirén。 ”

    Ngạn ngữ nói: 'Đêm giao thừa ăn bánh tét - không có người ngoài.'

  • 3

    那位女影星的婚姻生活不如外人想像中幸福。

    nà wèi nǚ yǐngxīng de hūnyīn shēnghuó bùrú wàirén xiǎngxiàng zhōng xìngfú。

    Cuộc sống hôn nhân của nữ diễn viên điện ảnh không hạnh phúc như người ngoài nhìn thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外人 nghĩa là gì? · Kaori Dict