學華語Kaori Dict

外傳

giản thể: 外传

wàichuán

ㄨㄞˋ ㄔㄨㄢˊ

NGOẠI TRUYỀN

  1. 1.nói cho người khác (một bí mật)
  2. 2.tiết lộ cho người ngoài
  3. 3.được đồn đại

Cách đọc khác:wàizhuàntiểu sử không chính thức (khác với tiểu sử chính thức của triều đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外传 nghĩa là gì? · Kaori Dict