- 1.nói cho người khác (một bí mật)
- 2.tiết lộ cho người ngoài
- 3.được đồn đại
Cách đọc khác:wàizhuàn — tiểu sử không chính thức (khác với tiểu sử chính thức của triều đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.