- 1.mềm mỏng bên trong dù bề ngoài cứng rắn
- 2.bề ngoài tỏ ra mạnh mẽ để che giấu sự dễ tổn thương bên trong
- 3.cũng viết là 內柔外剛|内柔外刚[nei4 rou2 wai4 gang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.