學華語Kaori Dict

外剛內柔

giản thể: 外刚内柔

wàigāngnèiróu

ㄨㄞˋ ㄍㄤ ㄋㄟˋ ㄖㄡˊ

NGOẠI CƯƠNG NỘI NHU

  1. 1.mềm mỏng bên trong dù bề ngoài cứng rắn
  2. 2.bề ngoài tỏ ra mạnh mẽ để che giấu sự dễ tổn thương bên trong
  3. 3.cũng viết là 內柔外剛|内柔外刚[nei4 rou2 wai4 gang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外剛內柔 nghĩa là gì? · Kaori Dict