學華語Kaori Dict

外號

giản thể: 外号

wàihào

ㄨㄞˋ ㄏㄠˋ

NGOẠI HIỆU

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的外號真可愛。

    nǐ de wàihào zhēn kěài。

    Nick name của anh thật đáng yêu

  • 2

    湯姆給瑪麗起的外號。

    Tāngmǔ gěi Mǎlì qǐ de wàihào。

    Tom đặt biệt danh cho Mary

  • 3

    我的外號跟我的真名沒有任何關系。

    wǒ de wàihào gēn wǒ de zhēn míng méiyǒu rènhé guānxi。

    Tên biệt danh của tôi không có bất kỳ mối liên hệ nào với tên thật của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外号 nghĩa là gì? · Kaori Dict