例句Câu ví dụ
- 1
你的外號真可愛。
nǐ de wàihào zhēn kěài。
Nick name của anh thật đáng yêu
- 2
湯姆給瑪麗起的外號。
Tāngmǔ gěi Mǎlì qǐ de wàihào。
Tom đặt biệt danh cho Mary
- 3
我的外號跟我的真名沒有任何關系。
wǒ de wàihào gēn wǒ de zhēn míng méiyǒu rènhé guānxi。
Tên biệt danh của tôi không có bất kỳ mối liên hệ nào với tên thật của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
