例句Câu ví dụ
- 1
我是這裡的外地人。
wǒ shì zhèlǐ de wàidìrén。
Tôi là người ở xa đây
- 2
新竹科學園區吸引了許多外地人才前來工作。
Xīnzhú kēxué yuánqū xīyǐn le xǔduō wàidìrén cái qiánlái gōngzuò。
Khu công nghiệp khoa học Hsinchu thu hút nhiều nhân tài từ các vùng khác đến làm việc
- 3
“到維也納步行要多久?” “對不起,我是外地人。”
“ dào Wéiyěnà bùxíng yào duōjiǔ? ” “ duìbuqǐ, wǒ shì wàidìrén。 ”
Đi bộ đến Vienna mất bao lâu? Xin lỗi, tôi là người ngoài tỉnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
