學華語Kaori Dict

外灘

giản thể: 外滩

Wàitān

ㄨㄞˋ ㄊㄢ

NGOẠI THAN

  1. 1.Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than

例句Câu ví dụ

  • 1

    到外灘去的126路車站,在什麼地方?

    dào Wàitān qù de 1 2 6 lù chēzhàn, zài shénmedìfang?

    Giá vé xe 126 đi ra ngoại滩 ở đâu?

  • 2

    一圈轉回來,還可以看看外灘近代建築夜景,走走南京路步行街。

    yī quān zhuǎnhuí lái, hái kěyǐ kànkan Wàitān jìndài jiànzhù yèjǐng, zǒu zǒu Nánjīnglù bùxíngjiē。

    Quay vòng một vòng lại, có thể ngắm nhìn khung cảnh kiến trúc hiện đại ở ngoại bờ sông, dạo bộ phố đi bộ Nam Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict