例句Câu ví dụ
- 1
這是我的外祖母。
zhè shì wǒ de wàizǔmǔ。
Đây là bà ngoại của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
這是我的外祖母。
zhè shì wǒ de wàizǔmǔ。
Đây là bà ngoại của tôi