- 1.(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch
- 2.(điện thoại) đường dây ngoài
- 3.(bóng rổ) ngoài vạch ba điểm

例句Câu ví dụ
- 1
我可以用這部電話撥打外線電話嗎?
wǒ kěyǐ yòng zhè bù diànhuà bōdǎ wàixiàn diànhuà ma?
Tôi có thể dùng chiếc điện thoại này gọi ra ngoài không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.