學華語Kaori Dict

外線

giản thể: 外线

wàixiàn

ㄨㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

NGOẠI TUYẾN

  1. 1.(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch
  2. 2.(điện thoại) đường dây ngoài
  3. 3.(bóng rổ) ngoài vạch ba điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以用這部電話撥打外線電話嗎?

    wǒ kěyǐ yòng zhè bù diànhuà bōdǎ wàixiàn diànhuà ma?

    Tôi có thể dùng chiếc điện thoại này gọi ra ngoài không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外線 nghĩa là gì? · Kaori Dict