學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
外網
外網
giản thể:
外网
wài
wǎng
[ㄨㄞˋ ㄨㄤˇ]
NGOẠI VÕNG
1.
Internet ngoài tường lửa GFW 防火長城|防火长城[Fang2 huo3 Chang2 cheng2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
外
wài
bên ngoài
外國
wàiguó
LT:個|个[ge4]
另外
lìngwài
bổ sung
上網
shàngwǎng
lên mạng
國外
guówài
ở nước ngoài
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
逐字解
Từng chữ trong từ
外
ngoại
ngoài, bên ngoài, bên ngoài
網
võng
bộ, lưới, mạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
外
NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
外网 nghĩa là gì? · Kaori Dict