學華語Kaori Dict

外野手

wàishǒu

ㄨㄞˋ ㄧㄝˇ ㄕㄡˇ

NGOẠI DÃ THỦ

  1. 1.(bóng chày) cầu thủ cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    外野手沒能接住那個球。

    wàiyěshǒu méi néng jiēzhù nàge qiú。

    Người chơi ngoài sân không bắt được quả bóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外野手 nghĩa là gì? · Kaori Dict