多元宇宙
duōyuányǔzhòu
[ㄉㄨㄛ ㄩㄢˊ ㄩˇ ㄓㄡˋ]
ĐA NGUYÊN VŨ TRỤ
- 1.đa vũ trụ (vũ trụ học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.