多如牛毛
duōrúniúmáo
[ㄉㄨㄛ ㄖㄨˊ ㄋㄧㄡˊ ㄇㄠˊ]
ĐA NHƯ NGƯU MAO
- 1.nhiều như lông bò (thành ngữ)
- 2.vô số
- 3.không đếm xuể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.