學華語Kaori Dict

多山地區

giản thể: 多山地区

duōshān

ㄉㄨㄛ ㄕㄢ ㄉㄧˋ ㄑㄩ

ĐA SƠN ĐỊA KHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    那多山地區還沒有高速路。所有貨運被馱在人的背上或在馬的背上。

    nà duōshāndìqū hái méiyǒu gāosùlù。 suǒyǒu huòyùn bèi tuó zài rén de bèi shàng huò zài mǎ de bèi shàng。

    Vùng núi đó vẫn chưa có đường cao tốc. Tất cả hàng hóa đều được vận chuyển trên lưng người và ngựa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多山地区 nghĩa là gì? · Kaori Dict