學華語Kaori Dict

多年來

giản thể: 多年来

duōniánlái

ㄉㄨㄛ ㄋㄧㄢˊ ㄌㄞˊ

ĐA NIÊN LAI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到多年來事物如何改變是很有趣的。

    kàndào duōniánlái shìwù rúhé gǎibiàn shì hěn yǒuqù de。

    Nhìn thấy những thứ thay đổi qua nhiều năm là rất thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多年來 nghĩa là gì? · Kaori Dict