多栽花少栽刺
duōzāihuāshǎozāicì
[ㄉㄨㄛ ㄗㄞ ㄏㄨㄚ ㄕㄠˇ ㄗㄞ ㄘˋ]
ĐA TÀI HOA THIỂU TÀI THÍCH
- 1.nói lời hay và tránh tranh chấp
- 2.khen ngợi và không chỉ trích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.