學華語Kaori Dict

多此一舉

giản thể: 多此一举

duō

ㄉㄨㄛ ㄘˇ ㄧ ㄐㄩˇ

ĐA THỬ NHẤT CỬ

  1. 1.làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi
  2. 2.trang trí quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是大可不必,多此一舉。

    zhēnshi dàkěbùbì, duōcǐyījǔ。

    Thật sự không cần thiết, là hành động thừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多此一舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict