學華語Kaori Dict

多管閒事

giản thể: 多管闲事

duōguǎnxiánshì

ㄉㄨㄛ ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄢˊ ㄕˋ

ĐA QUẢN NHÀN SỰ

  1. 1.xen vào chuyện người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    別多管閒事。

    bié duōguǎnxiánshì。

    Đừng can thiệp chuyện không phải mình

  • 2

    湯姆總是多管閒事。

    Tāngmǔ zǒngshì duōguǎnxiánshì。

    Tom luôn can thiệp vào chuyện không liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多管閒事 nghĩa là gì? · Kaori Dict