- 1.xen vào chuyện người khác

例句Câu ví dụ
- 1
別多管閒事。
bié duōguǎnxiánshì。
Đừng can thiệp chuyện không phải mình
- 2
湯姆總是多管閒事。
Tāngmǔ zǒngshì duōguǎnxiánshì。
Tom luôn can thiệp vào chuyện không liên quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.