學華語Kaori Dict

夜生活

shēnghuó

ㄧㄝˋ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

DẠ SINH HOẠT

  1. 1.cuộc sống về đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你過過這裡的夜生活嗎?

    nǐ guò guò zhèlǐ de yèshēnghuó ma?

    Anh có trải nghiệm nightlife ở đây chưa?

  • 2

    你瞭解這裡的夜生活嗎?

    nǐ liǎojiě zhèlǐ de yèshēnghuó ma?

    Anh có hiểu về nightlife ở đây không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict