例句Câu ví dụ
- 1
你過過這裡的夜生活嗎?
nǐ guò guò zhèlǐ de yèshēnghuó ma?
Anh có trải nghiệm nightlife ở đây chưa?
- 2
你瞭解這裡的夜生活嗎?
nǐ liǎojiě zhèlǐ de yèshēnghuó ma?
Anh có hiểu về nightlife ở đây không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
