大丈夫
dàzhàngfu
[ㄉㄚˋ ㄓㄤˋ ㄈㄨ˙]
ĐẠI TRƯỢNG PHU
- 1.người đàn ông bản lĩnh
- 2.người đàn ông có nhân cách

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是大丈夫。
Tāngmǔ shì dàzhàngfu。
Tom là người đàn ông
- 2
在背後說別人壞話不是大丈夫所為。
zài bèihòu shuō biéren huàihuà bùshì dàzhàngfu suǒwéi。
Nói xấu người khác sau lưng không phải là việc của người đàn ông
- 3
富貴不能淫,貧賤不能移,威武不能屈,此之為大丈夫。
fùguìbùnéngyín, pínjiànbùnéngyí, wēiwǔ bùnéng Qū, cǐ zhī wèi dàzhàngfu。
Quý hiển không thể làm cho người ta say đắm, nghèo hèn không thể làm cho người ta di chuyển, uy quyền không thể làm cho người ta khu phục, đây chính là người anh hùng thật sự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.