例句Câu ví dụ
- 1
澳大利亞差不多比日本大二十倍。
Àodàlìyà chàbuduō bǐ Rìběn dàèr shíbèi。
Australia gần như lớn gấp đôi Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
